musical passage
Định nghĩa
Danh từ: Một đoạn nhạc ngắn trong một tác phẩm âm nhạc, thường là một phần nhỏ có cấu trúc riêng biệt nhưng vẫn nằm trong tổng thể của bản nhạc.
Ví dụ sử dụng
- (Người nghệ sĩ piano đã chơi một đoạn nhạc đẹp từ bản nocturne của Chopin.)
- (Đoạn nhạc này nổi tiếng với nhịp độ nhanh và nhịp điệu phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a musical passage in a symphony": một đoạn nhạc trong một bản giao hưởng.
- The second movement contains a slow musical passage that evokes sadness. (Chương thứ hai chứa một đoạn nhạc chậm gợi lên nỗi buồn.)
"to perform a musical passage": biểu diễn một đoạn nhạc.
- The violinist performed the musical passage with great precision. (Người nghệ sĩ vĩ cầm đã biểu diễn đoạn nhạc với độ chính xác cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Passage (n): đoạn, khúc (trong văn bản hoặc âm nhạc).
- She read a passage from the novel. (Cô ấy đã đọc một đoạn từ cuốn tiểu thuyết.)
- Musical phrase (n): cụm nhạc (một đơn vị nhỏ hơn trong âm nhạc, thường có cảm xúc hoàn chỉnh).
- The musical phrase was repeated several times in the song. (Cụm nhạc này được lặp lại nhiều lần trong bài hát.)
Từ đồng nghĩa
- Musical excerpt: đoạn trích nhạc.
- The orchestra played a musical excerpt from the opera. (Dàn nhạc đã chơi một đoạn trích từ vở opera.)
- Musical section: phần nhạc (thường lớn hơn một đoạn ngắn).
- The musical section in the middle is the most dramatic. (Phần nhạc ở giữa là phần kịch tính nhất.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Passage through: đi qua, vượt qua (trong ngữ cảnh âm nhạc, ít dùng).
- The musical passage through the key change was challenging. (Đoạn nhạc đi qua sự thay đổi âm điệu rất thách thức.)
Thành ngữ liên quan
- A passage of arms: một cuộc tranh luận hoặc xung đột (không liên quan trực tiếp đến âm nhạc, nhưng dùng "passage" trong ngữ cảnh khác).
- The debate became a passage of arms between the two politicians. (Cuộc tranh luận đã trở thành một cuộc xung đột giữa hai chính trị gia.)